THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY RỬA LƯỚI IN (kiểu tự động)
AUTOMATIC SCREEN WASHOUT MACHINE
Thông số kỹ thuật/ Technical Specifications
| Model | SW-1010W | SW-1313W |
| Kích thước khung lưới tối đa / Max. Screen Size | 1100 × 1100 mm | 1300*1300 mm |
| Áp suất khí nén tối đa /
Max. Air Pressure |
36 kPa | 36 kPa |
| Nguồn điện / Power Supply | 380V, 3 pha (3PH), 4 kW | 380V, 3 pha (3PH), 4 kW |
| Kích thước máy (D × R × C) / Dimensions (L × W × H) | Khoảng/ About
1700 × 1350 × 2000 (mm) |
Khoảng/ About
1900 x 1350 x 2200 (mm) |
| Khối lượng máy / Gross Weight | Khoảng/ About 880 kg | Khoảng/ About 965 kg |
Ứng dụng/ Application
Phù hợp để rửa và tái sử dụng khung lưới in trong ngành in, bao gồm in tem nhãn, in bao bì, in thương mại và các ứng dụng in lưới công nghiệp.
Suitable for automatic cleaning and reclaiming of screen printing frames used in the printing industry, including label printing, packaging printing, graphic printing, and industrial screen printing.








