| MODEL /机器型号 | KF360-ZY | KF300ZY |
| Khổ vào liệu lớn nhất
Max. web width/最大进料宽度 |
320MM | 260MM |
| Khổ vào liệu nhỏ nhất
Min. Web width/ 最小进料宽度 |
60MM | |
| Chiều dài gấp giấy lớn nhất
Max. fold length/最大 折叠长度 |
350MM | |
| Chiều dài gấp giấy nhỏ nhất
Min. fold lengt/ 最小折叠长度 |
90MM | 80MM |
| Tốc độ/ Max. Speed/ 最 速度 | 0-100 mét/phút | |
| Nguồn điện /Rated voltage/电源 | 220V | AC220V50HZ |
| Công suất/Rated power/ /功率 | 1000W | 1000W |
| Quy cách máy/ Machine specification /机器规格 (H*L*W) | 130*85*70/75 (cm) | 130*65*70 (cm) |
| Trong lượng máy
Weight/ 机器重量 |
90KG | |
| Đường kính cuộn liệu
Max.Rewind diameter/卷料直径 |
500MM | |
| Trọng lượng cuộn liệu
Max weight material roll/卷料重量 |
50KG | |











