| STT NO. |
NỘI DUNG KỸ THUẬT SPECIFICATIONS |
THÔNG SỐ PARAMETER |
| 1 | Độ dài ống cắt giấy Paper Tube Length |
600mm |
| 2 | Điện áp và Công suất Voltage and Capacity |
380V,1.5KW |
| 3 | Trọng lượng máy Machine weight |
300KG |
| 4 | Đường kính trong ống giấy | 76mm |
| Maximum inner paper tube diameter | ||
| 5 | Độ rộng chia lõi cuộn giấy nhỏ nhất Minimum Roller cutter width |
13mm |
| 6 | Kích thước máy Dimension machine |
1600*450*105mm |
| 7 | Số lượng lưỡi dao Knife |
06 dao |
| 8 | Khí nén Pneumatic |
4-6MPA (5kg/cm²) |
| 9 | Độ dày ống lõi/ Maximum core tube thickness | 8mm |
| 10 | Đường kính trục lõi có thể lựa chọn/ Option | |
| 10.1 | Ø20- Ø105 (bao gồm bọc nhựa)/ (Including plastic wrap) | |
| 10.2 | Ø15 (lõi sắt)/ (Iron core) |












