| Model máy | LT-350-1C
( sử dụng sấy UV) |
LT-350-1C
( sử dụng sấy IR) |
LT-350-1C
( sử dụng cả hai phương thức sấy UV+ IR ) |
| Khổ rộng nguyên liệu /
Material width |
350MM | ||
| Tốc độ in / Speed Printing | 0 – 8000/Giờ | ||
| Kích thước bàn thao tác in /Printing table size | 600mm (L) *400mm (W) | ||
| Kích thước khung lưới lớn nhất /
Maximum mesh frame size |
750mm*550mm | ||
| Diện tích in lớn nhất /
Maximum printing area |
420MM*330MM | ||
| Chiều dài nguyên liệu trong tủ sấy IR / Material Length of feed in IR Dry Machine | 60M | 60M | |
| Tổng công suất /Total Power | 13.5 KW | 16KW | 27KW |
| Điện áp /Voltage | 220V hoặc 380V | ||
| Công suất máy chủ/
Monitor rate |
2.5KW/220V | ||
| Công suất UV (đèn đôi )/
UV power (double lamp) |
11KW/380V | 11KW/380V | |
| Công suất tủ sấy IR | 13.5KW/380V | 13.5KW/380V | |
| Kích thước máy chính/ Host Dimensions(L*W*H) | 7000mm *1100mm* 1900mm | 8000mm *1100mm* 1900mm | 9000mm *1100mm* 1900mm |
| Trọng lượng /Dimensions | 2000KG | 2800KG | 3800KG |














