| Item/ Mục | XQ-L210C | XQ-L260C |
| Printing 2 color dimension (mm)
Kích thước in 2 màu |
200×155
|
250×195 |
| Printing 3 color dimension (mm)
Kích thước in 3 màu |
200×100 | 250×126 |
| Printing 4 color dimension (mm)
Kích thước in 4 màu |
200×72.5 | 250×92.5 |
| Maximum Cutting dimension (mm)
Kích thước cắt tối đa |
200×200 | 250×230 |
| Maximum paper width (mm)
Chiều rộng khổ giấy tối đa |
220 | 260 |
| Maximum paper length (mm)
Chiều dài khổ giấy tối đa |
300 | 300 |
| Speed (time/hour)
Tốc độ (lần/giờ) |
12000 | 10.000 |
| Power (V/kW)
Nguồn điện |
220/2.2 | 380/3.7 |
| Machine Dimension (length x width x height) (mm)
Kích thước máy (dài x rộng x cao) |
1950x1150x1700 | 2600x1350x1700 |
| Machine Weight (Kg)
Trọng lượng máy |
2200 | 3200 |














