| No. | Name | Specifications |
| 1 | Khổ rộng nguyên liệu
Feed width 最大进纸宽度 |
350mm |
| 2 | Diện tích in lớn nhất ( Rộng * Dài )
Web-wide printing area 全轮转最大印刷面积 |
340mm *419mm
( Chạy tròn) |
| 3 | Diện tích in lớn nhất ( Rộng * Dài )
Intermitte printing area(Max) 间歇式最大印刷面积(最大) |
340mm *370mm
( Chạy giật lại) |
| 4 | Diện tích in nhỏ nhất ( Rộng * Dài )
( Chạy giật lại ) Intermitte printing area(Min) 间歇式最小印刷面积(最小) |
50mm *50mm |
| 5 | Phạm vi chiều dài chạy giật
Intermittent printing length range 间歇式印刷长度范围 |
50-370mm |
| 6 | Tốc độ in
Printing speed 印刷速度 |
250 time/min ( Lần/ phút )
15000 time/ hour ( Lấn/ giờ) |
|
7 |
Công suất máy
Machine power 功率 |
16KW
|
| 8 | Công suất UV
UV power UV功率 |
5KW/ Unit |
| 9 | Nguồn điện
Rated voltage 电源要求 |
Machine 380V, 50/60HZ (3phases)
|
| 10 | Kích thước máy
Machine size 机器长度 |
About 5650*1200*1600 |
| 11 | Trọng lượng máy
Machine weight 机器重量 |
About 4800KG |































