Máy cắt chia cuộn giấy YHDK-1600Z
YHDK-1600Z automatic cutting machine
- Thông số kỹ thuật / Technical parameters:
| STT
No. |
Thông số kỹ thuật Techinical parameter |
Thông số Parameter |
| 1 | Model | YHDK-1600Z |
| 2 | Nguồn điện
Power supply |
220V 50/60Hz |
| 3 | Tốc độ cắt
Cutting speed |
30-120 pcs/min |
| 4 | Motor cấp liệu
Feed motor |
Động cơ servo
Servo motor |
| 5 | Trong lượng máy
Machine weight |
600kg |
| 6 | Mắt điện nhả liệu
Electric eye |
Công tắc E3F-DS50C4 |
| 7 | Motor nhả liệu
Unwinding motor |
Motor điều chỉnh tốc độ vô cấp
Stepless speed regulating motor |
| 8 | Dao cắt
Cutting material |
Gang |
| 9 | Chiều dài cắt
Cutting length |
0.1-9999.99mm |
| 10 | Chiều rộng vào liệu
Input width |
1-1600mm |
| 11 | Kích thước máy
Machine dimensions |
2500*2000*1100mm |
| 12 | Motor | AC motor |
| 13 | Bảo hành
Guarantee |
1 năm |
| 14 | Đế máy
Machine base |
Chân đế bằng ống vuông hàn chắc chắn + bánh xe tích hợp có giá đỡ chân
Sturdy welded square tube base + integrated wheels with footrests |
| 15 | Cấu hình máy
Machine configuration |
Trục khí + phanh bột từ + bộ khử tĩnh điện
Air shaft + magnetic powder brake + static eliminator |
| Lưu ý: Các mẫu có chiều rộng lưỡi dao khác nhau có sẵn trong các loại:
HDK-200/300/400/500/600/700/800/1000/1100, 1200/1300/1400/1500/1600/1700/1800Z trở lên. |
||
2. Vật liệu ứng dụng/ Application Materials:
Thích hợp để cắt nhiều loại màng bảo vệ PET, màng phản quang, màng OPP, màng PVC, màng tĩnh điện PE, màng ITO, màng nhựa, màng co nhiệt, màng keo nóng chảy, màng nhựa nhiệt dẻo, màng truyền nhiệt, màng chống dính, tấm nhựa, vải không dệt, vải nhung, vải dệt kim, vải không dệt, vải chải, da, giấy giặt, giấy tự dính, giấy cách điện, giấy chống dính, giấy thường, giấy vệ sinh, giấy bao bì, giấy cuộn, lá đồng, lá nhôm, lá thiếc, băng keo hai mặt, băng keo đồng, băng keo nhôm, băng keo niken, Velcro, dây đai, khóa kéo, vải và các vật liệu dạng cuộn khác.
Suitable for cuting various types of PET protective film, refiective film, OPP film, PVC film, PE anti-stati fim, ITO film, plastic film, heat-shrikable fim.hot mel adhesive fim. hermoplastic film, heat transfer film, release film, plastic film, non woven fabric, velvet fabric, knitted fabric, non woven fabricanded fabric, leather, laundry sheets, self-adhesive paper, insulation paper, release paper, barley paper, toilet paper, packaging paper, roll paper,opper foil, aluminum foil, tin foil double-sided tape, copper tape, aluminum tape, nickel tape, Velcro, woven tape, zippers, fabric strips, and other rolnaterials.
3. Tính năng sản phẩm/ Features:
– Sử dụng cảm biến bắt màu, máy có độ chính xác cao và tốc độ phát hiện nhanh.
Uses color mark sensors for high precision and fast detection speed.
-Thích hợp để định vị và cắt nhiều loại vật liệu in khác nhau.
Suitable for positioning and cutting various printing materials.
-Có thể chuyển đổi giữa định vị và cắt theo chiều dài chỉ bằng một nút bấm.
Positioning cutting and fixed-length cutting can be switched with a single button.
-Được trang bị cơ chế cấp giấy tự động, máy hoạt động nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Combined with an automatic feeding mechanism for faster speed and higher efficiency.



