Máy chia nguyên liệu khổ to
| Machine model
Model máy |
YSP-406 |
| Loading width
Chiều rộng lên liệu |
1300mm |
| Maximum unwinding diameter
Đường kính nhả liệu tối đa |
800mm |
| The narrowest strip width
Chiều rộng chia hẹp nhất |
25mm |
| Mechanical speed
Tốc độ máy |
0~/110m/min (machine speed is adjustable)
0~/110m/min (tốc độ có thể điều chỉnh) |
| Maximum rewinding diameter
Đường kính thu liệu tối đa |
Steel knife 10 inches with high speed
Dao thép 10inch tốc độ cao |
| Main motor
Động cơ chính |
5.5KW |
| Correction range
Phạm vi chỉnh liệu |
100mm (accuracy ±0.1mm)
100mm (độ chính xác ± 0,1mm) |
| Working power supply
Nguồn điện |
AC380V, three-phase five-wire system
AC380V, hệ thống ba pha năm dây
|
| Machine dimensions
Kích thước máy |
2.9M×2.5M×1.6M
|
| Machine weight
Trọng lượng máy |
about 2100KG
khoảng 2100kg |










