I. CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
| Slitting speed/Tốc độ cắt | 100m/min |
| Max. Web width/Chiều rộng tối đa của nguyên liệu | 320mm |
| Max. Unwinding diameter/Đường kính cuộn nhả liệu tối đa | 700mm |
| Max. Rewinding diameter for big roll/ Đường kính cuộn thu liệu tối đa | 700mm |
| Max. Rewinding diameter for small roll/
Đường kính cuộn thu liệu tối đa cho cuộn nhỏ |
200mm |
| Max. Waste rewinding diameter/Đường kính tối đa cho rác thải | 700mm |
| Dimensions/Kích thước | 1800* 1100* 1800mm |
| Main motor/Động cơ chính | 3KW |
| Voltage/điện áp | 380V, 3 phase/3 pha |
| Min. Cutting width/Chiều rộng cắt tối thiểu | 15mm |
| Machine weight/Trọng lượng máy | About 1200kgs |
II. Characteristics:
The HSN-320B rotary die-slitting machine is suitable for die cutting and slitting narrow pieces of
paper with turret rewinder for small reels. It has meter counter and number counter. The
unwinding is controlled by two photoelectric eyes, the structure of the complete machine is
compact, fast, with high efficiency, operate the characteristic simply, operate steadily/
III. Đặc điểm:
Đây là máy cắt tròn và chia cuộn với độ chính xác cao thích hợp cho cắt và chia cuộn giấy.. Nó có bộ đếm mét và bộ đếm số. Việc ngưng được điều khiển bởi hai mắt quang điện, cấu trúc của máy nhỏ gọn, nhanh chóng, với hiệu quả cao, vận hành đơn giản, hoạt động ổn định
III. Standard configurations/Cấu hình máy
1). With 1pc 3’’ unwinding shaft, auto inflation air shaft./ 1 trục nhả liệu 3”,, trục nở khí
2). With meter/number counter/ bộ đếm mét/số
3). With two photoelectric eyes/ 2 mắt quang điện
4). With 8 sets rotary knives/ 8 bộ dao tròn
5). With one 25N.Mmagnetic brake, one 50N.M magnetic clutch/
Với 1 phanh 25N. Phanh từ, 1 ly hợp từ 50N.M
6). Machine has blower fan to blow away the trimmed sides/
Máy có quạt thổi để thổi các cạnh được cắt.
7). The machine has both 2pcs 1.5” air shaft for rewind small reels, and also 1pc 3 inch air shaft for rewind big rolls/ Máy có 2 trục khí 1.5’’ để thu lại cuộn nhỏ, và trục khí 3 inch để thu lại các cuộn lớn.
IV. Optional device/ Thiết bị tùy chọn
1). Extra air shaft of 25mm/Trục khí 25mm
2). Extra air shaft of 40mm/ Trục khí 40mm
3). Extra air shaft of 50mm/ Trục khí 50mm
4). Lamination station/Trạm cán màng
5). Pressure gauge for die cutting station/Đồng hồ đo áp suất cho trạm cắt bế (ROTOMETRICS)
6). Magnetic cylinder/Trục bế từ











