| Machine Model | YHW-350 |
| Độ rộng nguyên liệu tối đa / Max material width | 350mm |
| Độ rộng cắt tối thiểu / Min slitting width | 20mm |
| Đường kính nhả liệu tối đa / Max feeding diameter | 500mm |
| Trọng lượng cuộn liệu tối đa / Max weight material roll | 60kg |
| Tốc độ cắt / Slitting speed | 120m/min |
| Đường kính trục nhả liệu / Winding spool diameter | 3” |
| Đường kính trục cuộn liệu / Rewinding spool diameter | 3” |
| Số lượng trục cuộn liệu / Rewinding roller quantity | 2 |
| Điện áp và công suất / Rated voltage and Power | 220V/1.1KW/ 1.9KW |
| Kích thước máy / Machine Size | 1100mm*1000mm*1200mm |
| Trọng Lượng / Machine weight | 400kg |
| Biến tần / Inverter | SINEE |
| Bộ đỡ dao+lưỡi dao ( dao trên) / Knife holder | 7 set (size 46*68*1mm) |
| Dao dưới / Under the knife | 7set |
| Hộp dụng cụ / Toolbox | 1 set |
| Bộ chỉnh liệu tự động/ Auto Tuner | Có, chỉnh bằng mắt sensor quang điện |
| Lực căng/ Tension | Chỉnh bằng tay |
| Bộ đếm/ Function | Đếm mét tự động, đếm trang, cài đặt chiều dài tự động dừng máy |





