MÁY PHỦ BÓNG NGUYÊN LIỆU VARNISH MACHINE
| STT/ NO. |
TÊN MỤC/ PART NAME |
THÔNG SỐ/ PARAMETER |
||
| 1 | Model | HSGW-IR350 | HSGW-UV350 | HSGW-IRUV350 |
| 2 | Độ rộng nguyên liệu tối đa /
Max web-wide |
350mm | 350mm | 350mm |
| 3 | Kích thước làm việc/ Exposure size | 350mm | 350mm | 350mm |
| 4 | Đường kính nhả liệu tối đa/
Max. Unwind diameter |
650mm | 650mm | 650mm |
| 5 | Đường kính cuộn thu tối đa/
Max. rewind diameter |
650mm | 650mm | 650mm |
| 6 | Tốc độ/ Speed | 8-80m/ min | 8-80m/ min | 8-80m/ min |
| 7 | Độ chính xác thu cuộn/ Rewind accuracy | 0.5mm | 0.5mm | 0.5mm |
| 8 | Phương pháp điều chỉnh lực căng thu nhả cuộn/ Roll tension adjustment method | Lực căng tự động Automatic tension |
Lực căng tự động Automatic tension |
Lực căng tự động Automatic tension |
| 9 | Điện áp của máy chủ/ Power supply voltage | 380V | 380V | 380V |
| 10 | Công suất của máy/ Power of machine | 10 KW | 9 KW | 16 KW |
| 11 | Kích thước ngoài của máy/ Overall size | 3000*1400*2300mm | 2100x1200x1550mm | 3000*1400*2300mm |
| 13 | Trọng lượng máy/ Machine weight | 1400KG | 1200KG | 1500KG |
| 14 | Phương thức sấy/Dry method | Sấy IR | Sấy UV | sấy UV kèm sấy IR |
| 15 | Chức năng theo máy/ Function | Phủ bóng bằng dầu bóng- nhuộm nền bằng mực flexo sấy IR- ép màng phủ có keo- in flexo 01 màu (thay ống bản + bánh răng)
Coating with varnish – dyeing the background with IR curing flexo ink – pressing coating film with glue – 01 color flexo printing (replace plate tube + gears) |
Phủ bóng bằng dầu bóng- nhuộm nền- in màng keo UV- in flexo 01 màu (thay ống bản + bánh răng)-ép màng phủ có keo- in ép màng laser – khử keo (khử keo bằng bản-có vết nối bản) Varnish- colouring- UV film laminating- 01 color flexo printing (replace plate tube + gears) pressed coating film with glue- laser film transfer printing – Back side printing |
|
| 16 | Chiều dài luồn liệu | -Chiều dài luồn liệu cả máy: khoảng 14m
-Chiều dài luồn liệu trong thùng sấy IR: khoảng 5.5m |
||







